Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fearfulness




fearfulness
['fiəfulnis]
danh từ
tính ghê sợ, tính đáng sợ
sự sợ hãi, sự sợ sệt
sự e ngại


/'fiəfulnis/

danh từ
tính ghê sợ, tính đáng sợ
sự sợ hãi, sự sợ sệt
sự e ngại

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.