Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fearful




fearful
['fiəful]
tính từ
(fearful of something / of doing something; fearful that / lest....) lo lắng và sợ hãi
fearful of waking the baby/fearful that we might wake the baby
sợ đánh thức đứa bé dựa/sợ rằng chúng ta có thể đánh thức đứa bé dậy
children are often fearful of ghosts
trẻ con thường hay sợ ma
kinh khủng; đáng sợ; khủng khiếp
a fearful railway accident
một tai nạn xe lửa khủng khiếp
a fearful liar
một thằng cha nói dối tệ hại
what a fearful mess!
thật là một tình trạng hỗn độn kinh khủng!


/'fiəful/

tính từ
ghê sợ, đáng sợ
sợ, sợ hãi, sợ sệt
a fearful look vẻ sợ hãi
e ngại
(thông tục) kinh khủng, ghê khiếp, kinh khiếp, ghê gớm, quá tệ
in a fearful ness trong một mớ hỗn độn kinh khủng
a fearful liar một thằng cha nói dối quá tệ
kinh sợ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fearful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.