Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fear-monger




fear-monger
['fiə,mʌηgə]
danh từ
người gây hoang mang sợ hãi


/'fiə,mʌɳgə/

danh từ
người gây hoang mang sợ hãi

Related search result for "fear-monger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.