Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fear



/fiə/

danh từ

sự sợ, sự sợ hãi

    to be in fear sợ

sự kinh sợ

    the of fear God sự kính sợ Chúa

sự lo ngại; sự e ngại

    in fear of one's life lo ngại cho tính mệnh của mình

    for fear of lo sợ rằng, e rằng, ngại rằng

!no fear

không lo, không chắc đâu

động từ

sợ

    he fears nothing hắn ta không sợ cái gì cả

    we fear the worst chúng tôi sợ những điều xấu nhất sẽ xảy ra

lo, lo ngại, e ngại

    never fear đừng sợ; đừng ngại

kính sợ

    to fear God kính sợ Chúa


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fear"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.