Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
favourable




favourable
['feivərəbl]
tính từ
có thiện chí, thuận, tán thành
a favourable answers
câu trả lời thuận
thuận lợi
to create favourable conditions for
tạo điều kiện thuận lợi
hứa hẹn tốt, có triển vọng
có lợi, có ích
favourable to us
có lợi cho chúng ta



thuận tiện, tốt

/'feivərəbl/

tính từ
có thiện chí, thuận, tán thành
a favourable answers câu trả lời thuận
thuận lợi
hứa hẹn tốt, có triển vọng
có lợi, có ích
favourable to us có lợi cho chúng ta

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "favourable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.