Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
favorable




favorable
['feivərəbl]
Cách viết khác:
favourable
['feivərəbl]
như favourable


/'feivərəbl/

tính từ
có thiện chí, thuận, tán thành
a favourable answers câu trả lời thuận
thuận lợi
hứa hẹn tốt, có triển vọng
có lợi, có ích
favourable to us có lợi cho chúng ta

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "favorable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.