Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faultiness




faultiness
['fɔ:ltinis]
danh từ
tính chất thiếu sót
tính chất sai trái, tính chất sai lầm


/'fɔ:ltinis/

danh từ
tính chất thiếu sót
tính chất sai trái, tính chất sai lầm

Related search result for "faultiness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.