Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fauces




fauces
['fɔ:si:z]
danh từ số nhiều
(giải phẫu) yết hầu, họng


/'fɔ:si:z/

danh từ số nhiều
(giải phẫu) yết hầu, họng

Related search result for "fauces"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.