Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fattish




fattish
['fæti∫]
tính từ
beo béo, mầm mập


/'fætiʃ/

tính từ
beo béo, mầm mập

Related search result for "fattish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.