Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fatten




fatten
['fætn]
ngoại động từ
nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)
làm cho (đất) màu mỡ
nội động từ
béo ra


/'fætn/

ngoại động từ
nuôi béo, vỗ béo (để giết thịt)
làm cho (đất) màu mỡ

nội động từ
béo ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fatten"
  • Words pronounced/spelled similarly to "fatten"
    fathom fatten fifteen
  • Words contain "fatten" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    vỗ béo béo

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.