Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fatigue duty




fatigue+duty
[fə'ti:g'dju:ti]
danh từ
(quân sự) nhiệm vụ không mang tính quân sự (nấu ăn, dọn dẹp... chẳng hạn); cỏ vê; tạp dịch
Instead of training, men were put on fatigues/fatigue duty
Thay vì tập luyện thì binh lính được đưa đi làm tạp dịch



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.