Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fatigue clothes




fatigue+clothes
[fə'ti:g'klouðz]
Cách viết khác:
fatigue-dress
[fə'ti:gdres]
danh từ số nhiều
(quân sự) quần áo mặc khi lao động


/fə'ti:g'klouðz/ (fatigue-dress) /fə'ti:gdres/
dress) /fə'ti:gdres/

danh từ số nhiều
(quân sự) quần áo lao động

Related search result for "fatigue clothes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.