Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fathers-in-law




fathers-in-law
Xem father-in-law


/'fɑ:ðərinlɔ:/

danh từ, số nhiều fathers-in-law
bố vợ; bố chồng

Related search result for "fathers-in-law"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.