Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fatherly




fatherly
['fɑ:ðəli]
Cách viết khác:
fatherlike
['fɑ:ðəlaik]
tính từ & phó từ
như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha


/'fɑ:ðəli/ (fatherlike) /'fɑ:ðəlaik/

tính từ & phó từ
như cha, như bố; nhân từ như cha, hiền hậu như cha

Related search result for "fatherly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.