Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fatherhood




fatherhood
['fɑ:ðəhud]
Cách viết khác:
fathership
['fɑ:ðə∫ip]
như fathership


/'fɑ:ðəʃip/ (fatherhood) /'fɑ:ðəhud/

danh từ
cương vị làm cha, cương vị làm bố

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.