Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
father-figure




father-figure
['fɑ:ðə'figə]
danh từ
người lãnh đạo, thủ lĩnh, cha già


/'fɑ:ðə'figə/

danh từ
người lânh đạo, thủ lĩnh, người đứng đầu (có tuổi, có tín nhiệm); cha già

Related search result for "father-figure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.