Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fated




fated
['feitid]
tính từ
do định mệnh, do số mệnh
he was fated to do it
số nó là phải làm việc đó
nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
fated to failure
nhất định bị thua


/'feitid/

tính từ
do định mệnh, do số mệnh
he was fated to do it số nó là phải làm việc đó
nhất định bị hỏng, nhất định bị thất bại, nhất định bị huỷ diệt
fated to failure nhất định bị thua

Related search result for "fated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.