Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fascicled




fascicled
['fæsikld]
Cách viết khác:
fascicular
[fə'sikjulə]
fasciculate
[fə'sikjulit]
fasciculated
[fə'sikjuleitid]
tính từ
(thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm


/'fæsikld/ (fascicular) /fə'sikjulə/ (fasciculate) /fə'sikjulit/ (fasciculated) /fə'sikjuleitid/

tính từ
(thực vật học) tụ lại thành bó, tụ lại thành chùm

Related search result for "fascicled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.