Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farrow




farrow
['færou]
danh từ
sự đẻ (lợn)
lứa (lợn)
10 at one farrow
một lứa lợn 10 con
động từ
đẻ (lợn)


/'færou/

danh từ
sự đẻ (lợn)
lứa (lợn)
10 at one farrow một lứa lợn 10 con

động từ
đẻ (lợn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "farrow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.