Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
far-fetched




far-fetched
['fɑ:'fet∫t]
tính từ
gượng gạo, không tự nhiên
cường điệu
a far-fetched advertisement
quảng cáo cường điệu


/'fɑ:'fetʃt/

tính từ
gượng gạo, không tự nhiên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.