Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fanfaronade




fanfaronade
[,fænfærə'nɑ:d]
danh từ
sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác, lời nói phách
kèn lệnh ((cũng) fanfare)


/,fænfærə'nɑ:d/

danh từ
sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác, lời nói phách
kèn lệnh ((cũng) fanfare)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.