Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fan-blade




fan-blade
['fænbleid]
danh từ
(kỹ thuật) cánh quạt


/'fænbleid/

danh từ
(kỹ thuật) cánh quạt

Related search result for "fan-blade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.