Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fan tracery




fan+tracery
['fæn'treisəri]
danh từ
(kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần)


/'fæn'treisəri/

danh từ
(kiến trúc) trang trí hình nan quạt (ở vòm trần)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.