Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
family tree




family+tree
['fæmili'tri:]
danh từ
cây gia hệ, sơ đồ gia hệ

[family tree]
saying && slang
chart of ancestors, record of parents' forefathers
Bo is helping me to research my family tree - my ancestors.


/'fæmili'tri:/

danh từ
cây gia hệ, sơ đồ gia hệ

Related search result for "family tree"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.