Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
family circle




family+circle
['fæmili'sə:kl]
danh từ
nhóm người thân thuộc bè bạn trong gia đình


/'fæmili'laiknis/

danh từ
nhóm người thân thuộc bè bạn trong gia đình

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "family circle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.