Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
family allowance




family+allowance
['fæmiliə'lauəns]
danh từ
phụ cấp gia đình


/'fæmiliə'lauəns/

danh từ
phụ cấp gia đình

Related search result for "family allowance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.