Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
false-hearted




false-hearted
['fɔ:ls'hɑ:tid]
tính từ
lọc lừa, dối trá, phản trắc, phản phúc


/'fɔ:ls'hɑ:tid/

tính từ
lọc lừa, dối trá, phản trắc, phản phúc

Related search result for "false-hearted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.