Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
false bottom




false+bottom
['fɔ:ls'bɔtəm]
danh từ
đáy giả, đáy ngụy trang (vì dưới đó còn một ngăn bí mật)


/'fɔ:ls'bɔtəm/

danh từ
đáy giả (ở tủ, hòm... dưới đó còn có một ngăn bí mật)

Related search result for "false bottom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.