Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
false



/fɔ:ls/

tính từ

sai, nhầm

    a false idea ý kiến sai

    a false note (âm nhạc) nốt sai

    false imprisonment sự bắt tù trái luật

không thật, giả

    a false mirror gương không thật

    a false coin tiền giả

    false hair tóc giả

dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối

!false alarm

báo động giả; báo động lừa

!false card

quân bài đánh lừa (đánh khác lệ thường nhằm đánh lừa đối phương)

!false position

thế trái cựa

!on (under) false pretences

pretence

phó từ

dối, lừa

    to play someone false lừa ai, phản ai


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "false"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.