Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
alô


[alô]
hallo; hello; hullo
A lô! Ai đang ở đầu dây ạ?
Hullo! Who's speaking?
xem gọi điện thoại
attention, please!
A lô! Tàu khách Nha Trang sắp khởi hành
Attention, please! The Nhatrang passenger train is about to start



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.