Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fal-lal




fal-lal
['fæ'læl]
danh từ
vật trang trí
quần là áo lượt


/'fæ'læl/

danh từ
vật trang trí
quần là áo lượt

Related search result for "fal-lal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.