Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faithless




faithless
['feiθlis]
tính từ
không có niềm tin, vô đạo
xảo trá, lật lọng
không giữ lời hứa
không tin cậy được


/'feiθlis/

tính từ
không có niềm tin, vô đạo
xảo trá, lật lọng
không giữ lời hứa
không tin cậy được

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faithless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.