Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
faery


/'feiəri/ (Faery)

/'feiəri/

danh từ

cảnh tiên, thiên thai

các nàng tiên

tính từ

tưởng tượng

huyền ảo


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "faery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.