Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
face-lift




face-lift
['feislift]
danh từ
xem face-lifting
sự đổi mới; sự cải thiện


/'feislift/

ngoại động từ
sửa mặt (ai) cho đẹp

Related search result for "face-lift"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.