Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
f





f
[ef]
danh từ, số nhiều F's
mẫu tự thứ sáu trong bảng mẫu tự tiếng Anh
(âm nhạc) nốt Fa
vật hình F
viết tắt
độ Fahrenheit
hội viên (fellow of)
Fellow of the Royal College of Music
hội viên Học viện âm nhạc hoàng gia
phái nữ ((cũng) feminin)


/ef/

danh từ, số nhiều F's
f
(âm nhạc) Fa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "f"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.