Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eyot




eyot
[eit]
danh từ
hòn đảo nhỏ


/eit/ (eyot) /eit/

danh từ
cù lao, hòn đảo nhỏ (giữa dòng sông)

Related search result for "eyot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.