Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eyelid





eyelid


eyelid

Eyelids are flaps of skin that cover and protect our eyes.

['ailid]
danh từ
mí mắt
to hang on by the eyelids
treo đầu đắng


/'ailid/

danh từ
mi mắt !to hang on by the eyelids
treo đầu đắng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eyelid"
  • Words pronounced/spelled similarly to "eyelid"
    eld elide eyelet eyelid
  • Words contain "eyelid" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ve mí mắt

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.