Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eyeball




eyeball
['aibɔ:l]
danh từ
cầu mắt, nhãn cầu


/'aibɔ:l/

danh từ
cầu mắt, nhãn cầu

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    orb eye
Related search result for "eyeball"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.