Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extricate




extricate
['ekstrikeit]
ngoại động từ
gỡ, gỡ thoát, giải thoát
(hoá học) tách ra, cho thoát ra


/'ekstrikəbl/

ngoại động từ
gỡ, gỡ thoát, giải thoát
(hoá học) tách ra, cho thoát ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extricate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.