Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extravasate




extravasate
[eks'trævəgeit]
ngoại động từ
(y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)
nội động từ
thoát mạch, tràn ra (máu)


/eks,trævəgeit/

ngoại động từ
(y học) làm thoát mạch, làm tràn (máu)

nội động từ
thoát mạch, tràn ra (máu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extravasate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.