Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extortion




extortion
[iks'tɔ:∫n]
danh từ
sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)


/iks'tɔ:ʃn/

danh từ
sự bóp nặn, sự tống (tiền của...); sự moi (lời hứa, lời thú...)

Related search result for "extortion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.