Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
extol




extol
[iks'tɔl]
ngoại động từ
tán dương, ca tụng
to extol somebody to the skies
tán dương ai lên tận mây xanh


/iks'tɔl/

ngoại động từ
tán dương, ca tụng
extol to someone to the skies tán dương ai lên tận mây xanh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "extol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.