Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exsert




exsert
[ek'sə:t]
ngoại động từ
(sinh vật học) làm thò ra


/ek'sə:t/

ngoại động từ
(sinh vật học) làm thò ra

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exsert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.