Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expunge




expunge
[eks'pʌndʒ]
ngoại động từ
xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đoạn trong sách...)


/eks'pʌndʤ/

ngoại động từ
xoá (tên ở danh sách...), bỏ (đoạn trong sách...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expunge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.