Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exploitation




exploitation
[,eksplɔi'tei∫n]
danh từ
sự khai thác hoặc được khai thác
full exploitation of oil wells
sự khai thác triệt để các giếng dầu
the exploitation of child labour
sự bóc lột lao động trẻ em



(toán kinh tế) sự lợi dụng, sự bóc lột

/iks'plɔitidʤ/ (exploitation) /,eksplɔi'teiʃn/

danh từ
sự khai thác, sự khai khẩn
sự bóc lột, sự lợi dụng
the exploitage of man by man chế độ người bóc lột người

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.