Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exploitage


/iks'plɔitidʤ/ (exploitation) /,eksplɔi'teiʃn/

danh từ
sự khai thác, sự khai khẩn
sự bóc lột, sự lợi dụng
    the exploitage of man by man chế độ người bóc lột người


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.