Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
exploded




exploded
[iks'ploudid]
tính từ
đã nổ (bom...)
bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...))
exploded diagram
biểu đồ mô tả các bộ phận trong vị trí tương quan giữa chúng với nhau


/iks'ploudid/

tính từ
đã nổ (bom...)
bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)

Related search result for "exploded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.