Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expenditure




expenditure
[iks'pendit∫ə]
danh từ
sự tiêu dùng
số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn



(thống kê) sự tiêu dùng, sự sử dụng

/iks'penditʃə/

danh từ
sự tiêu dùng
số lượng tiêu dùng; món tiền tiêu đi; phí tổn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expenditure"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.