Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expectorant




expectorant
[eks'pektərənt]
danh từ
(y học) thuốc giúp ai khạc nhổ; thuốc long đờm


/eks'pektərənt/

tính từ
(y học) làm long đờm

danh từ
(y học) thuốc long đờm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.