Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expectant




expectant
[iks'pektənt]
tính từ
có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong
children with expectant faces waiting for the pantomime to start
các trẻ em với gương mặt mong đợi đang chờ buổi diễn kịch câm bắt đầu
(y học) theo dõi
expectant method
phương pháp theo dõi
expectant heir
(pháp lý) người có triển vọng được hưởng gia tài
expectant mother
người đàn bà có mang
danh từ
người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong
người có triển vọng (được bổ nhiệm...)


/iks'pektənt/

tính từ
có tính chất mong đợi, có tính chất chờ đợi, có tính chất trông mong
(y học) theo dõi
expectant method phương pháp theo dõi !expectant heir
(pháp lý) người có triển vọng được hưởng gia tài !expectant mother
người đàn bà có mang

danh từ
người mong đợi, người chờ đợi, người trông mong
người có triển vọng (được bổ nhiệm...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expectant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.